học tiếng hàn quốc trực tuyến

TiengHanOnline.Com

Học Tiếng Hàn Quốc Qua Video

Trang Chủ
Thông Tin
Tài Liệu Học
Bài giảng tiếng hàn
Sơ Cấp
Học tiếng hàn qua bài hát
Ngoại Ngữ
Phần mềm

Bài 32: 위치 – vị trí

cach noi vi tri , hoc tieng han quoc , tieng han quoc truc tuyen , hoc tieng han online , tieng han quoc online

듣기 ( phần nghe )

흐엉: 책상이 어디에 있어요?

Bàn học ở đâu ?

이영수: 창문 옆에 있어요.

Bàn học ở bên cạnh cửa sổ.

흐엉:  책상 위에 뭐가 있어요?

Ở trên bàn học có những gì?

이영수: 공책하고 시계가 있어요.

Ở trên bành có cuốn sách giáo khoa và đồng hồ

 

 

 

 

 

 

 

 

(시계 : đồng hồ     창문: cửa sổ     침대: giường       책상: bàn học/ bàn làm việc      공책: sách giáo khoa      옷장: tủ quần áo

어디: ở đâu    하고: và      있다: có)

어휘 및 표현 (Từ vựng)

위: bên trên         아래: bên dưới        안: bên trong       옆: bên cạnh      앞: trước     뒤: sau      사이: ở giữa.

텔레비전: tivi     의자: cái ghế     창문: cửa sổ       사진: bức ảnh       시계: đồng hồ      책: sách       책장: tủ sách

거울: cái gương.          백화점: cửa hàng bách hóa       병원: bệnh viện     주유소: trạm xăng dầu    식당: nhà ăn

공원: công viên       시장: chợ     은행: ngân hàng      국장: rạp chiếu phim    슈퍼마켓: siêu thị.

분법 (Ngữ pháp)

1: – 에 있다 / 없다 .

- 에있다 /없다 là dạng kết hợp của giới từ chỉ vị trí – 에 +  있다 (có)  /없다 (không có).
Câu này được sử dụng khi nói về sự tồn tại/không tồn tại của một vật hoặc một người nào đó.

vd: 책장 위에 책이 있어요 .
Trên bàn có quyển sách.

지금 동생이 집에 없어요 .
Bây giờ em tôi không có ở nhà.

2: – 하고
- 하고: Là trợ từ liên kết 2 danh từ trở lên, có nghĩa là ‘và’
vd:    방에 침대하고 옷장이 있어요.
Trong phòng có giường và tủ quần áo.

거신에 피아노하고 소파가 있어요.
Trong phòng khách có đàn piano và ghế sofa

3: – 도
- 도: có nghĩa là ‘cũng’
vd: 방에 책상이 있어요. 의자도 있어요 .
Trong phòng có bàn và cũng có ghế.

과일을 사요.우유도 사요.
Tôi mua trái cây, và tôi cũng mua sữa.

과제 1: Bài tập 1
Hãy nói với các bạn của mình về những gì có trong phòng của bạn và vị trí của chúng ở đâu:

제 방에……이/가 있어요: trong phòng tôi có ……

……하고…….도 있어요.

…….và cũng có……

…….앞에…………이/가 있어요

…… bên cạnh có ……..

…….은/는…….에있어요.

vd:

제방에 책상이 있어요 .

침대하고 컴퓨터도 있어요 .

컴퓨터도 앞에 전화가 있어요.

전화는 책상 위에 있어요.

 

Add comment

You are here: Home Tài Liệu Học Bài giảng tiếng hàn Sơ Cấp bài 32 : 위치 – vị trí

Liên Hệ

© 2010 TiengHanOnline.Com. All rights reserved . Thông Tin Liên Hệ

® Ghi rõ nguồn "TiengHanOnline.Com" khi phát hành lại thông tin từ website này.