học tiếng hàn quốc trực tuyến

TiengHanOnline.Com

Học Tiếng Hàn Quốc Qua Video

Trang Chủ
Thông Tin
Tài Liệu Học
Bài giảng tiếng hàn
Sơ Cấp
Học tiếng hàn qua bài hát
Ngoại Ngữ
Phần mềm
Home Tài Liệu Học Bài giảng tiếng hàn Sơ Cấp bài 36 : 약속 – cuộc hẹn

Bài 36: 약속 – cuộc hẹn

cach noi hen ho , hen ho trong tieng han , hoc tieng han quoc , tienghanonline , tieng han quoc hoc truc tuyen

Trong bài học này Heocon tiếp tục gửi tới các bạn nội dung bài học tiếng hàn dành cho trình độ sơ cấp. Chúng ta sẽ tiếp tục học phần động từ tiếng Hàn, các cách kết thúc câu trong tiếng Hàn. Riêng nội dung nghe các bạn có thể liên hệ tác giả để lấy file.

듣기: phần nghe

Nghe đoạn hội thoại sau và lặp lại

쭉: 주말에 같이 영화 볼까요?

김미정:  네, 좋아요.몇 시에 만날까요?

쭉: 세 시쯤 괜찮아요?

김미정: 좋아요. 어디에서 만날까요?

쭉: 영화관 앞에서 만납시다.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(같이:  cùng nhau           영화 보다:  xem phim                  좋다:  tốt/hay                   만나다:  gặp gỡ

쯤: khoảng               괜잖다: không sao/ổn                  몇:  mấy/ bao nhiêu?              어디: ở đâu)

어휘 및 표현: Từ vựng

약속하다: hứa hẹn          약속: cuộc hẹn               (약속을) 연기하다: hoãn (cuộc hẹn)           (약속을)  취소하다:  hủy (cuộc hẹn)                  금요일 오전 10 시:  10 giờ sáng thứ 6                   오전 : buổi sáng                정오:  buổi trưa               오후: buổi chiều                  저녁: buổi tối           밤: ban đêm                 시간: thời gian

문법 : (ngữ pháp)

1._(으)ㅂ시다

_ là dạng kết thúc câu được sử dụng để đề nghị hoặc gợi ý điều gì đó đối với người nghe.

읍시다: được gắn vào thân động từ có kết thúc bằng phụ âm.

ㅂ시다: được gắn vào thân động từ có kết thúc bằng nguyên âm.

vd:

저녁을 함께 먹읍시다.  chúng ta hãy cùng ăn tối.

우리 같이 갑시다.  chúng ta hãy cùng đi.

주말에 영화를 봅시다. chúng ta hãy cùng xem phim vào cuối tuần.

2._(으)ㄹ까요?

trong văn nói tiếng Hàn _(으)ㄹ까요? được dùng để đưa ra đề nghị hoặc hỏi ý kiến của ai đó Chủ ngữ của câu là 우리 (chúng ta) thường được lược bỏ.

_을까요? được gắn vào thân động từ có kết thúc bằng phụ âm và _ㄹ까요? được gắn vào thân động từ có kết thúc bằng nguyên âm.

vd:

같이 점심을 먹을까요? chúng ta cùng ăn tối nhé?

우리 이야기 좀 할까요? chúng ta nói chuyện một chút không?

언제 만날까요? Khi nào chúng ta gặp nhau?

3_ 에서

_ 에서 được gắn vào danh từ chỉ nơi chốn, nó chỉ ra nơi mà một hành động đang hoặc đã xảy ra. Các động từ hay đi kèm: 먹다(ăn), 자다:(ngủ), 살다(sống), 만나다(gặp), 오다(đến), 가다(đi).

vd:

공원에서 책을 읽었어요. Tôi đã đọc sách trong công viên

기숙사에서 잠을 잤어요. Tôi đã ngủ ở ký túc xá

저는 서울에서 살아요. Tôi sống ở Seoul

연습: Luyện tập

Đọc đoạn hội thoại:

가: 금요일에 같이 등산 갈까요?

나: 네, 좋아요.몇 시에 만날까요?

가: 열 시쯤 괜찮아요?

나: 네,어디에서 만날까요?

가: 시청 앞에서 만날까요?

 

Add comment

You are here: Home Tài Liệu Học Bài giảng tiếng hàn Sơ Cấp bài 36 : 약속 – cuộc hẹn

Liên Hệ

© 2010 TiengHanOnline.Com. All rights reserved . Thông Tin Liên Hệ

® Ghi rõ nguồn "TiengHanOnline.Com" khi phát hành lại thông tin từ website này.