học tiếng hàn quốc trực tuyến

TiengHanOnline.Com

Home Thông Tin Thông Tin Lao Động - Xuất Khẩu THÔNG BÁO DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN KIỂM TRA TAY NGHỀ

THÔNG BÁO DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN KIỂM TRA TAY NGHỀ

TT

SBD

Họ và tên

Đơn vị

Ngày sinh

Lý do

1 10050930 LY VAN BAO Bạc Liêu 15/10/1983 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
2 10016303 NGUYEN THI KHUE Bắc Ninh 06/03/1982 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 25/4/2010 vẫn còn hiệu lực
3 10048957 TRAN THANH PHONG Bến Tre 16/06/1978 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
4 10000328 TRUONG CONG TUYEN BQP 12/07/1983 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
5 10000353 VU TRI LAM BQP 22/05/1988 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 17/10/2010 vẫn còn hiệu lực
6 10000388 VU VAN THE BQP 26/05/1986 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 17/10/2010 vẫn còn hiệu lực
7 10004432 LY TIEN HOAN Hà Nội 02/09/1985 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 17/10/2010 vẫn còn hiệu lực
8 10069819 NGUYEN VAN PHAT Hà Nội 02/09/1988 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 17/10/2010 vẫn còn hiệu lực
9 10034736 LE VAN THANH Hà Tĩnh 21/03/1977 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
10 10034705 HOANG XUAN TUAN Hà Tĩnh 10/10/1989 Điểm kiểm tra tiếng Hàn dưới 200
11 10005519 VU TRUNG BAO Hải Dương 12/02/1981 Điểm kiểm tra tiếng Hàn dưới 200
12 10005765 VU VAN DAI Hải Dương 10/08/1982 Điểm kiểm tra tiếng Hàn dưới 200
13 10006168 VU THI TRANG Hải Dương 27/03/1983 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 25/4/2010 vẫn còn hiệu lực
14 10005171 DINH HUU PHE Hải Phòng 01/09/1979 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
15 10008243 DANG PHAM VAN Hưng yên 1988/02/29 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 25/4/2010 vẫn còn hiệu lực
16 10044522 PHAM THI KIM ANH Lâm Đồng 28/2/1986 Điểm kiểm tra tiếng Hàn dưới 200
17 10044575 VO THI HA THU Lâm Đồng 1988/03/11 Điểm kiểm tra tiếng Hàn dưới 200
18 10044594 PHAM VAN CHINH Lâm Đồng 13/7/1990 Điểm kiểm tra tiếng Hàn dưới 200
19 10002476 NGUYEN VAN TUNG Nam Định 01/05/1987 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 25/4/2010 vẫn còn hiệu lực
20 10077772 NGUYEN VAN TAM Nghệ An 1980/10/06 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
21 10022533 PHAM QUANG SANG Ninh Bình 1979/11/10 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
22 10022557 PHAM VAN GIANG Ninh Bình 10/111983 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
23 10022607 NGUYEN VAN CHINH Ninh Bình 1980/05/04 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
24 10011312 NGO HUONG GIANG Phú Thọ 1990/04/08 Ghi sai số báo danh
25 NGO VAN TRUONG Phú Thọ 1989/10/21 Không đăng ký số báo danh
26 VU THI MAI Phú Thọ Không đăng ký số báo danh
27 10064345 NGUYEN VAN HUU Phú Thọ 1989/04/20 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 17/10/2010 vẫn còn hiệu lực
28 10012858 BUI THI THANH HUYEN Phú Thọ 1992/04/20 Điểm kiểm tra tiếng Hàn dưới 200
29 10040551 LUU BA KHANH Phú Yên 16/08/1973 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
30 10036631 LE THANH SON Quảng Bình 1984/08/13 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
31 10039565 LE VAN PHAT Quảng Ngãi 16/07/1986 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
32 10039863 NGUYEN MINH HUU Quảng Ngãi 13/06/1981 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
33 10039767 PHAM VAN LOI Quảng Ngãi 02/02/1982 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
34 10039566 PHAM TUYEN Quảng Ngãi 22/01/1980 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
35 10039851 NGUYEN VAN VIET Quảng Ngãi 10/09/1983 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
36 10039775 TRAN VAN THUAN Quảng Ngãi 03/10/1986 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
37 10039576 TRAN PHUC Quảng Ngãi 1979/10/11 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
38 10039443 NGUYEN VAN BE Quảng Ngãi 10/04/1973 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
39 10039561 NGUYEN CO Quảng Ngãi 16/02/1986 Không tổ chức kiểm tra đối với ngành ngư nghiệp
40 10017836 DUONG THI HONG Quảng Ninh 24/9/1991 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 17/10/2010 vẫn còn hiệu lực
41 10031033 BUI VAN LONG Thanh Hóa 14/01/1978 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 17/10/2010 vẫn còn hiệu lực
42 10030873 LE THI KHANH Thanh Hóa 13/09/1983 Điểm kiểm tra tiếng Hàn dưới 200
43 10030869 LE THI THANH Thanh Hóa 15/06/1986 Điểm kiểm tra tiếng Hàn dưới 200
44 10068092 NINH DUC QUY Thanh Hóa 26/06/1983 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 25/4/2010 vẫn còn hiệu lực
45 10010767 PHAM TRUNG KIEN Tuyên Quang 15/8/1990 Chứng chỉ kiểm tra tiếng Hàn ngày 17/10/2010 vẫn còn hiệu lực
 

Add comment

You are here: Home Thông Tin Thông Tin Lao Động - Xuất Khẩu THÔNG BÁO DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN KIỂM TRA TAY NGHỀ

Liên Hệ

© 2010 TiengHanOnline.Com. All rights reserved . Thông Tin Liên Hệ

® Ghi rõ nguồn "TiengHanOnline.Com" khi phát hành lại thông tin từ website này.